rối bù
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái rối, xù, bù xù một cách lộn xộn, không có trật tự: Dùng để mô tả tóc, lông, hoặc những thứ có dạng sợi mảnh bị rối tung lên, chằng chịt vào nhau một cách khó chịu.
- Ở trạng thái hỗn độn, lộn xộn, không có tổ chức: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả tình huống, công việc, hoặc suy nghĩ bị rối rắm, phức tạp, khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn bão, mái tóc dài của cô ấy trông rối bù. (Mái tóc bị gió thổi tung, chằng chịt vào nhau.)
- Con mèo vừa tắm xong, lông của nó vẫn còn ướt và rối bù. (Lông mèo ướt dính vào nhau thành từng mảng.)
- Công việc dồn lại quá nhiều khiến đầu óc anh ấy rối bù. (Suy nghĩ trở nên lộn xộn, không sắp xếp được.)
- Căn phòng sau buổi tiệc trông rối bù với đầy chai lọ và giấy gói. (Căn phòng trong tình trạng hỗn độn, ngổn ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rối bù rối beng": Cụm từ láy nhấn mạnh mức độ rối rắm, lộn xộn hơn nữa.
- Chuyện gia đình ấy giờ đã trở nên rối bù rối beng, khó mà gỡ ra được. (Tình huống trở nên cực kỳ phức tạp và rắc rối.)
"đầu tóc rối bù": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả mái tóc bị rối.
- Cô bé ngủ dậy với đầu tóc rối bù. (Mái tóc sau khi ngủ bị xù và rối.)
Biến thể và từ gần giống
Rối (tính từ): Ở trạng thái các sợi chằng chịt vào nhau; lộn xộn, phức tạp.
- Sợi chỉ bị rối. (Các sợi chỉ quấn vào nhau.)
- Câu chuyện rối quá. (Câu chuyện phức tạp, khó hiểu.)
Bù xù (tính từ): (Tóc, lông) xù ra, không mượt mà, không gọn gàng.
- Mái tóc bù xù vì gội đầu xong không chải. (Tóc khô xơ và xù lên.)
Lộn xộn (tính từ): Không có trật tự, ngổn ngang.
- Bàn làm việc lộn xộn giấy tờ. (Bàn làm việc bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
- Bù xù: Xù lên, không phẳng phiu (thường cho tóc, lông).
- Rối tung: Rối một cách nghiêm trọng.
- Rối rắm: Phức tạp, khó giải quyết (thường cho vấn đề, tình huống).
- Hỗn độn: Lộn xộn, không trật tự.
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng: Ngăn nắp, có trật tự.
- Mượt mà: (Tóc, lông) thẳng, phẳng, óng ả.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không rắc rối.
- Trật tự: Có tổ chức, có quy củ.
Thành ngữ liên quan
- Như tổ quạ: Thành ngữ so sánh chỉ sự rối bù, lộn xộn (thường cho tóc).
- Tóc nó để lâu không chải trông như tổ quạ. (Mái tóc rối bù giống như tổ chim quạ.)